30 bài giao tiếp thông dụng: Mua một cái áo sơ mi

Dan           Xin lỗi
Excuse me.
Maria       Xin chào ông, tôi có thể giúp gì ông?
Hello sir, may I help you?
Dan          Vâng, tôi có thể xem cái áo sơ mi ở trên cùng không?
Yes. Can I see that shirt on the top shelf please?
Maria       Dĩ nhiên, nó đây.
Sure. Here it is.
Dan           Nó giá bao nhiêu?
How much does it cost?
Maria       50 đô.
50 dollars.
Dan          50 đô. Như vậy mắc quá.
50 dollars. That’s too much.
Maria      Cái này thì sao? Nó giảm giá chỉ còn 35 đô.
How about this one? It’s on sale for only 35 dollars.
Dan        Tôi không thích cái đó.
I don’t like that one.
Marian  Còn cái cạnh đôi găng tay đen thì sao? Nó rất giống cái ông thích
How about the one next to the black gloves? It’s very similar to the one you like.
Dan        Nó đẹp đấy. Nó giá bao nhiêu?
That’s nice. How much is it?
Maria    30 đô.
30 dollars.
Dan        Tốt lắm.
That’ll be fine.
Maria    Màu này được không, hay ông thích màu khác?
Is this color OK, or would you like a different color?
Dan        Cái màu xanh đó được rồi.
That blue one’s fine.
Maria     Ông còn cần thêm cái áo sơ mi nào giống như vậy nữa không?
Do you need any more of these shirts?
Dan        Vâng.
Yes.
Maria    Ông muốn mấy cái?
How many do you want?
Dan        Tôi sẽ lấy thêm hai cái nữa, một cái đỏ và một cái trắng.

I‘ll take two more, a red one and a white one.

30 bài giao tiếp thông dụng: Tôi bị mất ví

Steve              Hê. Mọi  việc  thế nào?

Hey, How’s it going?

Jessica            Không tốt. Tôi mất ví rồi.

Not good. I lost my wallet.

Steve               Ô, tệ quá. Nó bị đánh cắp à?

Oh, that’s too bad. Was it stolen?

Jessica            Không, tôi nghĩ nó bị rơi ra khỏi túi khi tôi ngồi trong taxi.

No, I think it came out of my pocket when I was in the taxi.

Steve               Tôi có thể làm điều gì không?

Is there anything I can do?

Jessica            Tôi có thể mượn một ít tiền được không?

Can I borrow some money?

Steve              Dĩ nhiên.Bạn cần bao nhiêu?

Sure, how much do you need?

Jessica           Khoảng 50 đô.

About 50 dollars.

Steve             Không có vấn đề gì?

That’s no problem.

Jessica          Cám ơn. Tôi sẽ trả lại bạn vào thứ sáu.

Thanks. I’ll pay you back on Friday.

Steve            Như vậy tốt rồi. Tiền đây.

That’ll be fine. Here you are.

Jessica          Bạn sẽ làm gì bây giờ.

What are you going to do now?

Steve            Tôi sẽ mua vài cuốn sách rồi tôi sẽ đi tới cây xăng.

I’m going to buy some books and then I’m going to the gas station.

Jessica          Nếu bạn chờ một chút tôi có thể đi với bạn.

If you wait a minute I can go with you.

Steve              Được rồi. Tôi sẽ chờ bạn.

OK. I’ll wait for you.

30 bài giao tiếp thông dụng : Đi du lịch

Bài học: Đi nghỉ mát ở Canada.

George
Hôm nay ngày bao nhiêu nhỉ?
What’s today’s date?
Sandra
Mùng năm tháng bảy
It’s July 5th.
George
Khi nào bạn đi nghỉ mát vậy?
When are you going on vacation?
Sandra
Tôi sẽ đi vào chủ nhật. Chúng tôi dự tính đi Canada.
I’m leaving on Sunday. We’re going to Canada.
George
Vậy ah. Ngày kia phải không? vậy là sắp rồi.
Really? The day after tomorrow? That’s very soon.
Sandra
Vâng tôi biết.
Yeah I know.
George
Bạn dự định ở đó bao lâu vậy?
How long are you going to stay there?
Sandra
Khoảng 2 tuần.
About 2 weeks.
George
Khi nào bạn quay lại?
When are you coming back?
Sandra
Tôi sẽ trở lại vào ngày 17.
I’m coming back on the 17th.
George
Tốt rồi. Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ.
Alright. Have a nice trip.


Note:

Cách hỏi ngày:What’s today’s date?

Cách nói sẽ làm việc gì:S+tobe+doing, ví dụ: We’re going to Canada

Cách hỏi mất thời gian bao lâu:How long…, Ví dụ:How long are you going to stay there?

30 bài giao tiếp thông dụng ( bài 3): Hỏi đường

Hỏi đường

Amy: Hi Michael

Chào Michael

Michael: Hi Amy, What’s up?

Chào Amy, chuyện gì vây?

Amy: I am looking for the airport. Can you tell me how to get there?

Tôi đang định đi đến sân bay. Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến đó được không?

Michael: No, sorry. I do’nt know.

Xin lôi, tôi không biết.

Amy: I think i can take the subway to the airport. Do you know where the subway is?

Tôi nghĩ tôi có thể đến đó bằng tàu điện ngầm. Bạn có biết tàu điện ngầm ở đâu không?

Michael: sure, it is over there.

Chắc chắn ở đằng kia rồi.

Amy: Where? I don’t see it.

Ở đâu sao tôi không thấy.

Michael: across the street.

Bên kia đường nhé.

Amy: oh, I see it now. Thanks.

Tôi thấy rồi, cảm ơn nhé.

Michael: you’re welcome.

Rất hân hạnh.

 

30 bài giao tiếp thông thường (bài 2): Bạn có nói được tiếng anh không?

Bài 2. Bạn có nói được tiếng anh không?

Xin lỗi, Bạn là người Mĩ à?
Excuse me, are you American?
Không.
No.
Bạn có nói tiếng anh không?
Do you speak English?
Một chút, nhưng không được tốt lắm
A little, but not very well.
Bạn ở đây bao lâu rồi?
How long have you been here?
Hai tháng.
2 months.
Bạn làm nghề gì?
What do you do for work?
Tôi là một sinh viên. Còn bạn?
I’m a student. How about you?
Tôi cũng là một sinh viên
I’m a student too.