Cách nói xin lỗi khi đi làm muộn bằng tiếng anh

1. Nếu bạn đi trễ một chút, bạn không nhất thiết phải gọi điện thoại. Tuy nhiên, bạn cần giải thích với sếp tại sao mình đi muộn khi tới nơi.
– Sorry, I’m late. Traffic was unusually bad today. (Xin lỗi, tôi đi muộn. Giao thông hôm nay xấu bất thường.)
– I apologize for being late. I had to drop off my wife at work. It took longer than I thought. (Tôi thành thật xin lỗi vì việc đi trễ. Tôi phải chở vợ tôi đến cơ quan. Nó lâu hơn tôi nghĩ.)
2. Nếu bạn đi muộn nhiều hơn 5 phút, bạn nên gọi cho người quản lý như sau:
– Hi Ryan I’m going to be 30 minutes late today. My bike is having trouble this morning. (Chào ông Ryan, hôm nay tôi xin đến muộn 30 phút. Sáng nay xe của tôi đang gặp vấn đề.)
– Good morning, Mark. I’m getting stuck in traffic. I think there is an accident that is holding up traffic. I’m going to be a little late. (Chào buổi sáng, Mark. Tôi đang kẹt xe. Tôi nghĩ là có một tai nạn xảy ra nên đường đi rất đông. Tôi sẽ đến muộn một chút nhé.)
– Good morning, Ms Ngân, I was suffered a stomachache during last night. So, could you please allow me to be an hour late? I will send you the leave application form later. (Chào chị Ngân. Cả đêm qua tôi bị đau bụng cả đêm nên chị có thể cho tôi đi muộn 1 giờ được không? Tôi sẽ gửi giấy phép sau.) 
3. Khi bạn dự định đi muộn từ trước, điều này sẽ dễ dàng hơn.
– My daughter has been sick, so I’m going to take her to see the doctor tomorrow morning. Is it ok if i’m a little late? My appointment is at seven in the morning. So I’ll only be an hour late. (Con gái của tôi bị bệnh, vì vậy tôi sẽ đưa nó đến bác sĩ vào sáng mai.  Tôi có thể đến muộn một chút được không? Tôi hẹn bác sĩ là 7 giờ sáng.)
– I have  a  headache  and  I want to  see the doctor tomorrow morning. Could I come a little bit late? (Tôi bị đau đầu và muốn đi gặp bác sĩ vào sáng mai. Nếu ông không phiền tôi có thể vào muộn 30 phút được không?)
– My house is very far from my company. It takes me about 1 hour to get to there. However, I am going to take my Mom to the hospital tomorrow, could I come an hour late? (Nhà tôi ở rất xa công ty, tôi phải mất 1 tiếng để đến mà ngày mai tôi bận chở mẹ tôi đi bệnh viên nên tôi có thể đến muộn 1 giờ được không?)
4. Xin về sớm thường dễ hơn với việc xin đi muộn. Bạn có thể đưa ra một lý do hoặc có thể giải thích về một cuộc hẹn để xin về sớm.
– I have to leave a little early today. Is this ok if I finish my work at home? (Hôm nay tôi xin về sớm một tí. Tôi sẽ hoàn thành công việc tại nhà được không?)
– I have a terrible headache. Is this ok if I leave early today? (Tôi thấy đau đầu kinh khủng. Có được không nếu tôi về sớm hôm nay?)
– I have an urgent work at home. Is it ok if I leave a little early? (Nhà tôi có việc xảy ra đột xuất nên tôi có thể về sớm một chút được không?)

Cấu trúc viết email trong tiếng anh thương mại

Không chỉ giao tiếp trong văn nói mà giao tiếp trong văn bản email cũng rất cần được chú trọng trong công việc làm ăn với đối tác nước ngoài. 
1, Salutation – Chào hỏi
Dear Mr. …./ Ms… (Nếu bạn biết tên người nhận)
Dear Sir or Madam (Nếu bạn không biết tên người nhận)
2, Body:
a, Starting – Mở đầu
I am writing – Tôi viết e-mail nhằm
to inform you that … – thông báo với bạn rằng
to confirm … – xác nhận
to request/ enquire about … – yêu cầu
I am contacting you for the following reason… – Tôi liên hệ với bạn vì…
b, Content (nội dung)
I recently read/heard about ….. and would like to know …. – Tôi được biết rằng…. và tôi muốn biết
Referring to previous contact – Khi muốn nhắc tới việc liên lạc trước đó
Thank you for your e-mail of March 15. – Cám ơn e-mail bạn gửi ngày 15 tháng 3.
Thank you for contacting us. – Cám ơn đã liên hệ với chúng tôi.
In reply to your request, … – Tôi xin trả lời về yêu cầu của bạn…
Thank you for your e-mail regarding … – Cám ơn e-mail của bạn về việc…
With reference to our telephone conversation yesterday… – Như chúng ta đã trao đổi qua cuộc điện thoại ngày hôm qua,
Further to our meeting last week … – Như cuộc họp của chúng ta vào tuần trước,…
3, Conclusion:
It was a pleasure meeting you in London last month. – Tôi rất vui vì có cuộc gặp gỡ với bạn ở London vào tháng trước…
I would just like to confirm the main points we discussed on Tuesday. – Tôi muốn xác nhận về các nội dung chúng ta đã thảo luận vào thứ 3.