Tag Archives: 30 bài giao tiếp thông thường

1001 CÂU ĐÀM THOẠI TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT: TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC.

1.Are you a student?

ɑr ju ə ˈstudənt
Cô có phải là sinh viên không?
2.I’m majoring in English.

.aɪm ˈmeɪʤərɪŋ ɪn ˈɪŋglɪʃ
Mình chuyênTiếng Anh.
3.Which year are you in?

wɪʧ jɪr ɑr ju ɪn
Bạn học năm mấy?
4.I am a sophomore.

aɪ æm ə ˈsɑfˌmɔr
Mình là sinh viên năm hai.
5.I’ve just graduated.

aɪv ʤʌst ˈgræʤuˌeɪtɪd
Mình vừa tốt nghiệp.
6.I am doing a PhD in economics.

aɪ æm ˈduɪŋ ə PhD ɪn ˌikəˈnɑmɪks
Tôi đang làm tiến sĩ ngành kinh tế.
7.I’m taking a gap year.

aɪm ˈteɪkɪŋ ə gæp jɪr
Mình đang nghỉ một năm trước khi học.

Cách nói về sở thích

CÁCH NÓI VỀ SỞ THÍCH

I

A: Will you go home with me after school

Bạn về nhà với mình sau giờ hộc nhé.

B: Why Jack?

Sao vậy, Jack?

A: I am collecting stamps. Would you like to have a look? And it’s a new hobby.

Mình đang sưu tầm tem. Bạn có muốn đi xem không? Nó là thứ tiêu khiển mới đấy.

B: Oh, great! How many stamp do you have?

Ồ, tuyệt lắm bạn có bao nhiêu con tem rồi.

A: Well, I’m just starting. What about you?

À, mình chỉ mới bắt đầu thôi. Còn bạn thì sao?

B: I like pop music.

Mình thích nhạc pop.

II

A: Are you a film fan?

Bạn là một người hâm mộ phim ảnh à?

B: Yes, I find it very interesting. What’s on tonight?

Ừ. Mình thấy nó rất thú vị. Tối nay có gì nhỉ?

A: A very good film “Little Hero” at Shanghai Cinema. Would you like to visit with me?

Một bộ phim rất hay tựa là Little Hero ở rạp Thượng Hải. bạn có muốn đi xem với mình không?

B: Thanks a lot. I’ll wait for you at seven. Good bye.

Cảm ơn nhiều. Mình sẽ chờ bạn vào bảy giờ nhé. Tạm biệt

III

A: What are you interested in?

Bạn thích gì?

B: I’m interested in swimming. And you?

Mình thích bơi lội, còn bạn?

A: I like running, but I don’t like to run in the park. I like to run along the river.

Mình thích chạy bộ,  nhưng mình không thích chạy bộ trong công viên. Mình thích chạy dọc theo con sông cơ.

B: Oh, that’s good for health.

Ồ, điều dó rất tốt cho sức khỏe.

IV

A: Tell me what you like to do in your free time

Nói cho mình nghe bạn thích làm gì vào lúc rảnh rỗi.

B: I like painting whenever I have free time.

Mình thích vẽ bất cứ khi nào mình có thời gian.

A: Well, that’s interesting. What do you usually paint?

À, thú vị thật. Bạn thường vẽ gì?

B: I usually paint tree, flowers and so on in the park. Do you like so?

Mình thường vẽ cây, hoa và những thứ khác trong công viên. Bạn có thích thế không.

A: No, I like reading novels in my free time.

Không. Mình thích đọc tiểu thuyết vào lúc rảnh rỗi.

B: Mm. That’s interesting, too

Ừ. Điều đó cũng hay đấy

Cách nói lời khen.

CÁCH NÓI LỜI KHEN.

I

A: Hi,Wang Fang. Is school over?

Chào Wang Fang. Hết giờ học rồi à?

B: Hi, Li Ming. May I see your school report?

Chào Li Ming. Cho tôi xem sỏ báo điểm của bạn nhé.

A: Here it is.

Đây nè.

B: What a good student you are! You are the first in the exam.

Bạn quả là một học sinh giỏi! Bạn đứng đầu trong kỳ thi này đấy.

A: It’s very nice of you to say so. Thank you.

Bạn thật tốt khi nói vậy. Cảm ơn

II

A: Hi, how nice your hairstyle look?

Chào, kiểu tóc của bạn hôm nay đẹp lắm.

B: I’m very glad you like it.

Mình rất vui vì bạn thích nó, cảm ơn nhé!

A: I’ll do the same.

Mình sẽ cắt kiểu như vậy.

B: Go to the barber’s near the post office.

Hãy đến tiệm cắt tóc ở gần bưu điện ấy.

III

A: Hello, Li Fang. What are you doing?

Chào Li Fang. Bạn đang làm gì vậy?

B: Hello, Wei Lan. I’m copying the text. It’s my homework.

Chào Wei Lan. Mình đang chép lại bản văn, nó là bài tập về nhà của mình.

A: Oh, what good handwriting.

Ồ, chữ viết đẹp thật.

B: It’s very kind of you to say so. Thank you.

Bạn thật tốt khi nói vậy, cảm ơn nhé!

A: Does your teacher always ask you to do this.

Thầy giáo của bạn luôn yêu cầu bạn phải làm cái này à?

B: Yes, always.

Lúc nào cung vậy.

IV

A: Hi, Ming Ming. Come to me after school please.

Chào Ming Ming. Hãy đến gặp mình sau giờ học nhé.

B: Hi, Xiao Fing. What for?

Chào Xiao Fing. Để làm gì vậy?

A: I bought a new skirt just now. Come and have a look.

Tôi mới mua một chiếc váy mới. đến xem nhé

(at home)

(ở nhà)

B: How nice it look! It’ s very smart.

Trông nó đẹp thật! Rất nổi bật.

A: Do you really think so? Thank you.Bạn nghĩ thế thật à? Cảm ơn nhé! U�q

Cách nói lời xin lỗi.

CÁCH NÓI LỜI XIN LỖI.

I

A: Oh, I am so sorry.

Ồ, tôi rất xin lỗi.

B: Why?

Sao vậy?

A: I stepped on your toes. Did I hurt you much?

Tôi đã giẫm lên chân anh. Anh có đau nhiều không?

B: No, not in the least. Never mind about that.

Không chút nào, quên nó đi.

II

A: Hi, Mr.Li. I am verry sorry.

Chào ông Li. Tôi rất xin lỗi.

B: What for?

Về điều gì?

A: I didn’t give back the book in time. It’s overdue.

Tôi đã không trả cuốn sách đúng hẹn. quá hạn mất rồi.

B: That’s all right. You must be careful next time.

Không sao đâu. Lần sau anh phải lưu ý nhé.

A: Thank you. Good bye.

Cảm ơn. Tạm biệt.

III

A: Oh dear! I’m awfully sorry.

Tròi ơi. Con thật sự xin lỗi.

B: Why, Tom?

Sao vậy, Tom?

A: Mum, I’ve broken your new vase.

Mẹ ơi, con đã làm vỡ mất cái bình hoa mới của mẹ rồi.

B: It doesn’t matter, but you must take care of everything.

Không sao đâu, nhưng con phải cẩn thận với mọi thứ nhé.

A: I’ll do my best.

Con sẽ cố ạ.

IV

A: Excuse me for my being late, Mr. Liu.

Xin lỗi ông Liu vì tôi đến trễ.

B: Why are you late, Pan Ping?

Tại sao anh lại đến trễ vậy Pan Ping.

A: Something wrong with the bus on the way.

Chiếc xe buýt có vấn đề trên đường đi ạ.

B: That’s quite all right. Don’t worry about thatĐược rồi. Đừng lo lắng về điều đó nữa.

Cách bày tỏ sự biết ơn.

CÁCH BÀY TỎ SỰ BIẾT ƠN.

I

A: Happy new year! Here is a card for you!

Chúc mừng năm mới! Đây là tấm thiệp dành cho bạn.

B: Oh, what a nice card! Many thanks.

Ồ tấm thiệp đẹp quá! Cảm ơn nhiều.

A: I’m very glad you like it.

Mình rất vui vì bạn thích nó.

B: I’ll put it down on my desk.

Mình sẽ đặt nó trên bàn của mình.

II

A: Good morning, Fang Fang.

Chào buổi sáng, Fang Fang.

B: Good morning, Xiao Ping.

Chào, Xiao Ping.

A: It is Sunday today. Would you like to see a film? Here is a ticket for you.

Hôm nay là chủ nhật. bạn có muốn đi xem phim không? Đây là chiếc vé cho bạn.

B: It’s very kind of you.

Bạn thật là tốt.

A: Not at all.

Không có chi.

III

A: Hi, Wang Fang.

Chào, Wang fang

B: Hi, Li Ping.

Chào, Li Ping.

A: I’d like to go to the bookstore for an English book. Are you free now?

Mình muốn đến nhà sách để mua một cuốn sách tiếng anh

B: Yes, I’d like to go with you.

Được, mình muốn đi với bạn đấy

A: Oh, you are very kind.

Ồ, bạn thật là tốt.

IV

A: Oh, I’m too weak to stand.

Ôi, tôi quá yếu nên không đứng được

B: Granny, take my seat. It’s near the bus door.

Ông à, ngồi ghế của cháu đi. Nó gần cửa xe buýt đấy

A: Many thanks for your kindness, boy

Cảm ơn rất nhiều vì lòng tốt của cháu, cậu bé ạ

B: It’s my pleasure.

Dạ không có chi