Cách nói về sở thích

I

A: Will you go home with me after school

Bạn về nhà với mình sau giờ hộc nhé.

B: Why Jack?

Sao vậy, Jack?

A: I am collecting stamps. Would you like to have a look? And it’s a new hobby.

Mình đang sưu tầm tem. Bạn có muốn đi xem không? Nó là thứ tiêu khiển mới đấy.

B: Oh, great! How many stamp do you have?

Ồ, tuyệt lắm bạn có bao nhiêu con tem rồi.

A: Well, I’m just starting. What about you?

À, mình chỉ mới bắt đầu thôi. Còn bạn thì sao?

B: I like pop music.

Mình thích nhạc pop.

II

A: Are you a film fan?

Bạn là một người hâm mộ phim ảnh à?

B: Yes, I find it very interesting. What’s on tonight?

Ừ. Mình thấy nó rất thú vị. Tối nay có gì nhỉ?

A: A very good film “Little Hero” at Shanghai Cinema. Would you like to visit with me?

Một bộ phim rất hay tựa là Little Hero ở rạp Thượng Hải. bạn có muốn đi xem với mình không?

B: Thanks a lot. I’ll wait for you at seven. Good bye.

Cảm ơn nhiều. Mình sẽ chờ bạn vào bảy giờ nhé. Tạm biệt

III

A: What are you interested in?

Bạn thích gì?

B: I’m interested in swimming. And you?

Mình thích bơi lội, còn bạn?

A: I like running, but I don’t like to run in the park. I like to run along the river.

Mình thích chạy bộ,  nhưng mình không thích chạy bộ trong công viên. Mình thích chạy dọc theo con sông cơ.

B: Oh, that’s good for health.

Ồ, điều dó rất tốt cho sức khỏe.

IV

A: Tell me what you like to do in your free time

Nói cho mình nghe bạn thích làm gì vào lúc rảnh rỗi.

B: I like painting whenever I have free time.

Mình thích vẽ bất cứ khi nào mình có thời gian.

A: Well, that’s interesting. What do you usually paint?

À, thú vị thật. Bạn thường vẽ gì?

B: I usually paint tree, flowers and so on in the park. Do you like so?

Mình thường vẽ cây, hoa và những thứ khác trong công viên. Bạn có thích thế không.

A: No, I like reading novels in my free time.

Không. Mình thích đọc tiểu thuyết vào lúc rảnh rỗi.

B: Mm. That’s interesting, too

Ừ. Điều đó cũng hay đấy