🎓 Vocabulary: Patience & Attitude 1. Lose my temper Meaning: Mất bình tĩnh, nổi nóng “I rarely lose my temper, but his constant interruptions during…
IELTS COLLECTION DAY 1
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Food Từ vựng: 1. Ingredients (/ɪnˈɡriːdiənts/) – Nghĩa tiếng Việt: Nguyên liệu – Meaning: These…
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Politics Từ vựng: 1. Democracy (/dɪˈmɒkrəsi/) – Nghĩa tiếng Việt: Dân chủ – Giải thích…
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Sports Từ vựng: 1. Athlete (/ˈæθ.liːt/) – Nghĩa tiếng Việt: Vận động viên – Giải…
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Travel Từ vựng: 1. Destination (/ˌdɛstɪˈneɪʃən/) – Nghĩa tiếng Việt: Đích đến. – Nghĩa tiếng…
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Science Từ vựng: 1. Hypothesis (/haɪˈpɒθ.ə.sɪs/) – Nghĩa tiếng Việt: Giả thuyết – Giải thích…
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Psychology Từ vựng: 1. Psychology (/saɪˈkɑːlədʒi/) – Nghĩa tiếng Việt: Tâm lý học – Giải…
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Culture Từ vựng: 1. Heritage (/ˈherɪtɪdʒ/) – Nghĩa tiếng Việt: Di sản – Definition: Features…
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Environment Từ vựng: 1. Biodiversity (/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti/) – Nghĩa tiếng Việt: Đa dạng sinh học –…
