Đăng ký học online ngay!
Trung tâm Tiếng Anh Trí Đức – nơi giúp bạn chinh phục mọi mục tiêu tiếng Anh.
Đăng ký ngayĐịa chỉ: 45, Văn Cao, Khu Ecorivers, Hải Tân, Hải Dương
Hotline: 0963.082.184 (zalo)
Cách sử dụng thì hiện tại đơn (Present Simple) trong tiếng Anh

1. Cấu trúc cơ bản
Loại câu | Công thức | Ví dụ |
---|---|---|
Khẳng định | S + V(s/es) | She works at a hospital |
Phủ định | S + do/does + not + V | I don’t eat meat |
Nghi vấn | Do/Does + S + V? | Do you like coffee? |
2. Cách dùng chính
- Diễn tả thói quen: I brush my teeth twice a day
- Sự thật hiển nhiên: The sun rises in the east
- Lịch trình: The train leaves at 8 AM tomorrow
- Trạng thái cảm xúc: She loves classical music
3. Dấu hiệu nhận biết
Những trạng từ thường gặp:
- Always
- Usually
- Often
Cụm từ chỉ tần suất:
- Every day/week
- Once a month
- On weekends
4. Bài tập thực hành
Chia động từ trong ngoặc:
- My brother (watch) ______ TV every evening
- They (not speak) ______ French
- (You/like) ______ spicy food?
Xem đáp án
1. watches | 2. don’t speak | 3. Do you like
5. Mẹo ghi nhớ
Với chủ ngữ số ít (he/she/it):
Thêm "s" vào động từ thường
Nhưng với "o, ch, sh, ss, x" thì thêm "es"
Ví dụ: go → goes, wash → washes, fix → fixes