T6, 19/06/2026
📢 TIN MỚI
Khai giảng lớp IELTS 6.5 tháng 4/2026 | Đăng ký ngay để nhận ưu đãi | Luyện thi IELTS cấp tốc 3 tháng | IELTSGrading.com - Chấm writing AI miễn phí
Cambridge Tests

LISTENING CAM 18 TEST 3

IELTS Listening Cam 18 – Test 3

PART 1: Wayside Camera Club

Questions 1–10: Điền vào chỗ trống (ONE WORD AND/OR A NUMBER) hoặc hoàn thành bảng.

Wayside Camera Club membership form

Home address: 52 (1) Street, Peacetown

Đáp án: Marrowfield
Giải thích: Người nói đánh vần tên đường: M-A-double R-O-W-F-I-E-L-D. “It’s 52 Marrowfield Street.”

Heard about us: from a (2)

Đáp án: relative
Giải thích: Dan nói người giới thiệu là “my mother’s cousin” (anh họ của mẹ tôi) -> đây là một người họ hàng (relative). “It was a relative of mine.”

Reasons for joining: to (3)

Đáp án: socialise / socialize
Giải thích: Dan nói “What I really want to do is socialise” (điều tôi thực sự muốn là giao lưu).

Type of membership: (4) membership

Đáp án: full
Giải thích: Dan quyết định chọn gói “full membership” có giá £30. “I think I’ll go for the full membership.”
TitleInstructionsFeedback
(5) A scene in the homeComposition not good
Đáp án: Domestic Life
Giải thích: Tên cuộc thi được nhắc đến là “Domestic Life”.
‘Beautiful Sunsets’Scene must show some (6) The (7) was wrong.
(6) Đáp án: clouds
Giải thích: Yêu cầu là “You had to see some clouds”.
(7) Đáp án: timing
Giải thích: Feedback là “I didn’t get the timing right” (tôi canh thời gian không chuẩn).
(8) Scene must show (9) The photograph was too (10)
(8) Đáp án: Animal Magic
Giải thích: Tên cuộc thi tiếp theo.
(9) Đáp án: movement
Giải thích: Yêu cầu là “You have to show movement”.
(10) Đáp án: dark
Giải thích: Nhận xét là “it was too dark”.

PART 2: Picking Mushrooms

Questions 11–12: Chọn 2 đáp án (A-E). Warning about picking mushrooms?
Đáp án: B, C (Thứ tự bất kỳ)
Giải thích:
– B: Dan cảnh báo tránh “near busy roads” vì nấm hấp thụ khói xe.
– C: Dan nói “be careful with mushrooms people give you” (cẩn thận nấm người khác cho vì họ có thể nhầm).
Questions 13–14: Chọn 2 đáp án (A-E). Correct ideas?
Đáp án: B, D
Giải thích:
– B: “Deer eats a mushroom… doesn’t mean it’s safe for us” (Thú ăn được chưa chắc an toàn cho người).
– D: “Some (brightly coloured ones) are edible” (Một số nấm màu sặc sỡ vẫn ăn được).

15. Advice about picking in parks?

Đáp án: C
Giải thích: Dan khuyên “get there early” trước khi người khác đến hái hết.

16. Beginners should…

Đáp án: B
Giải thích: Lời khuyên là “join a group” được dẫn dắt bởi chuyên gia.

17. Conservation importance?

Đáp án: B
Giải thích: Cần “picking a limited amount” (chỉ hái đủ dùng) để bảo tồn.

18. Why decline in wild mushrooms?

Đáp án: C
Giải thích: Do “new housing developments” (xây dựng nhà cửa mới) phá hủy đất.

19. Storing mushrooms?

Đáp án: A
Giải thích: Nên để tủ lạnh (fridge) nhưng “no more than a couple of days” (không quá 2 ngày).

20. Trying new varieties?

Đáp án: A
Giải thích: Hãy thử “new recipes” (công thức mới) thay vì chỉ nướng như bình thường.

PART 3: The Luddites & Future of Work

Questions 21–22: Chọn 2 ý kiến về Luddites (A-E).
Đáp án: A, E
Giải thích:
– A: “They didn’t stop the industrial revolution” (Họ không ngăn được cách mạng công nghiệp -> không hiệu quả).
– E: “You can see why they did it” (Có thể hiểu tại sao họ làm vậy).
Questions 23–24: Chọn 2 dự đoán bị nghi ngờ (doubtful about) (A-E).
Đáp án: B, D
Giải thích:
– B: “I’m not sure if unemployment will fall” (Tôi không chắc thất nghiệp sẽ giảm).
– D: “Reduction in working hours… that’s not going to happen” (Giảm giờ làm sẽ không xảy ra).
Questions 25–30: Match jobs with comments (A-G).

A. At risk | B. More interesting | C. Number fallen | D. Qualifications | E. Income led to jobs | F. Demand rise | G. Employment & productivity rose

25. Accountants:

Đáp án: G (Employment & productivity rose).
Giải thích: Số lượng kế toán tăng lên VÀ làm việc hiệu quả hơn nhờ công nghệ.

26. Hairdressers:

Đáp án: E (Income led to jobs).
Giải thích: Mọi người có nhiều tiền hơn (disposable income) nên chi tiêu cho dịch vụ cá nhân.

27. Administrative staff:

Đáp án: B (More interesting).
Giải thích: Công việc trở nên thú vị hơn, bớt nhàm chán hơn trước.

28. Agricultural workers:

Đáp án: C (Number fallen).
Giải thích: Số lượng người làm nông nghiệp giảm mạnh (tiny percentage).

29. Care workers:

Đáp án: F (Demand rise).
Giải thích: Nhu cầu tăng cao do dân số già hóa.

30. Bank clerks:

Đáp án: A (At risk).
Giải thích: Công việc bị đe dọa do ngân hàng trực tuyến phát triển.

PART 4: Space Traffic Management

Questions 31–40: Điền vào chỗ trống (ONE WORD ONLY).

A Space Traffic Management system

  • set up legal and 31 ways of improving safety.
Đáp án: technical
Giải thích: “establish legal and technical ways”.

Problems

  • Satellites are now quite 32
  • constellations made up of 33 of satellites.
  • not required to transmit information for 34
  • few systems for 35 satellites.
  • unwilling to share details used for 36 or commercial reasons.
  • hard to collect details of the object’s 37
  • Scientists can only make a 38
32. cheap: Vệ tinh trở nên rất rẻ.
33. thousands: Chùm vệ tinh gồm hàng ngàn chiếc.
34. identification: Truyền dữ liệu để nhận dạng (identification).
35. tracking: Hệ thống theo dõi (tracking) vệ tinh.
36. military: Mục đích quân sự (military).
37. location: Xác định vị trí (location) chính xác.
38. prediction: Chỉ có thể đưa ra dự đoán (prediction).

Solutions

  • information should be combined in one 39
  • system must be designed to create 40
39. database: Tập hợp vào một cơ sở dữ liệu chung.
40. trust: Tạo dựng niềm tin (trust) cho người dùng.
Chia sẻ: Facebook Twitter

Bài viết liên quan

Leave a Reply

🎤

Khoá học Phát âm Tiếng Anh

Các bạn phát âm tiếng Anh chưa tốt, mua khoá học này đảm bảo phát âm tốt nhé. Trong quá trình luyện được hỗ trợ từ giáo viên.

199.000đ

Cần tư vấn: 0963082184

🎯 Đăng ký khoá học ngay