T6, 19/06/2026
📢 TIN MỚI
Khai giảng lớp IELTS 6.5 tháng 4/2026 | Đăng ký ngay để nhận ưu đãi | Luyện thi IELTS cấp tốc 3 tháng | IELTSGrading.com - Chấm writing AI miễn phí
Cambridge Tests

LISTENING CAM 18 TEST 4

LUYỆN TẬP IELTS LISTENING – CAM 18 TEST 4

Chế độ thi thử: Làm bài -> Nộp bài -> Xem giải thích chi tiết

PART 1: Job details

1. Role:
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: receptionist
💡 Giải thích: Người phụ nữ nói rõ: “They’re looking for a receptionist” (Họ đang tìm một lễ tân).
2. Location: Fordham Centre
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: Medical
💡 Giải thích: Địa điểm được nhắc tới là “Fordham Medical Centre” (Trung tâm Y tế Fordham).
3. Address: Road, Fordham
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: Chatons
💡 Giải thích: Tên đường được đánh vần là “C-H-A-T-O-N-S” -> Chatons Road.
4. Work involves: making and reorganising them
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: appointments
💡 Giải thích: Công việc chính là “making appointments” (sắp xếp các cuộc hẹn).
5. Maintaining the internal
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: database
💡 Giải thích: Nhiệm vụ bao gồm “maintaining the internal database” (duy trì cơ sở dữ liệu nội bộ).
6. Requirements: (essential)
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: experience
💡 Giải thích: Yêu cầu bắt buộc là “Previous experience is essential” (Kinh nghiệm trước đó là thiết yếu).
7. A calm and manner
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: confident
💡 Giải thích: Họ cần một thái độ “calm and confident” (bình tĩnh và tự tin).
8. A job
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: temporary
💡 Giải thích: Đây là công việc “temporary” (tạm thời) kéo dài 6 tháng.
9. Hours: 7.45 a.m. to p.m.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: 1.15
💡 Giải thích: Giờ làm việc kết thúc lúc “1.15” (một giờ mười lăm chiều).
10. is available onsite
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: parking
💡 Giải thích: Có chỗ đậu xe tại chỗ: “Parking is available onsite”.

PART 2: Museum of Farming Life

11. The museum building was originally…
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: B
💡 Giải thích: “It used to be the home of a local family” (Nó từng là nhà riêng của một gia đình địa phương).
12. The university uses part of the building as…
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: A
💡 Giải thích: Trường đại học sử dụng một phần tòa nhà cho việc giảng dạy (“used by the university for teaching“).
13. Entrance fee policy…
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: A
💡 Giải thích: Bảo tàng dựa vào quyên góp, việc trả bao nhiêu là tùy bạn (“it’s up to you”).
14. What to leave in cloakroom?
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: C
💡 Giải thích: Du khách cần để ba lô/túi xách (“rucksacks”) trong tủ khóa. Áo khoác (coats) được phép mang theo.
Questions 15-20 (Matching):
15. Four Seasons
16. Farmhouse Kitchen
17. A Year on the Farm
18. Wagon Walk
19. Bees are Magic
20. The Pond
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
15. F (Được tạo bởi sinh viên – “designed by university students”)
16. G (Có chuyên gia – “a specialist… will be demonstrating”)
17. E (Có câu đố – “pick up a worksheet… answer questions”)
18. A (Phải trông trẻ – “children must be supervised”)
19. C (Đóng cửa hôm nay – “currently being refurbished… not accessible”)
20. B (Có đồ mới – “new collection of tools”)

PART 3: Origami Project

21-22. Two educational skills shown:
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: B, D
💡 Giải thích: Video cho thấy kỹ năng làm theo hướng dẫn (“follow instructions”) và học thông qua vui chơi (“learning through play“).
Questions 23-27 (Matching children):
23. Sid
24. Jack
25. Naomi
26. Anya
27. Zara
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
23. D (Thấy thư giãn – “seemed to relax him”)
24. A (Độc lập, tự làm – “worked it out himself”)
25. C (Cạnh tranh, muốn xong trước – “wanted to be the first”)
26. G (Thấy dễ dàng – “no problem”)
27. F (Bối rối – “looked a bit lost”)
28. Before starting, teachers should…
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: A
💡 Giải thích: Giáo viên nên chuẩn bị trước các mô hình mẫu (“prepare some pre-made examples… models”) để minh họa.
29. Teachers unwilling because…
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: B
💡 Giải thích: Nhiều giáo viên không muốn dạy vì họ thiếu kỹ năng gấp giấy (“don’t have the skills”).
30. Why use in maths?
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: C
💡 Giải thích: Dùng để giới thiệu khái niệm mới về phân số (“introducing the idea”).

PART 4: Victor Hugo

31. Know more about Les Misérables overall than author.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: plot
💡 Giải thích: Mọi người biết về cốt truyện (“outline of the plot“) nhiều hơn là về tác giả.
32. Social issues: and education.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: poverty
💡 Giải thích: Hugo nói về các vấn đề xã hội như sự nghèo đói (“issues like poverty“).
33. Lived elsewhere in .
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: Europe
💡 Giải thích: Ông ấy đã đi du lịch khắp Châu Âu (“travelled around Europe“).
34. Income from sale of .
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: poetry
💡 Giải thích: Ông dùng tiền bán thơ (“money from his poetry“) để mua nhà.
35. Portraits, and tapestries.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: drawings
💡 Giải thích: Tầng trệt có chân dung và các bức vẽ (“portraits and drawings“).
36. Cheap made of wood.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: furniture
💡 Giải thích: Ông mua đồ nội thất gỗ rẻ tiền (“cheap furniture made of wood”).
37. Wallpaper and (Chinese design).
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: lamps
💡 Giải thích: Tầng 1 có giấy dán tường và đèn (“wallpaper and lamps“).
38. View of the .
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: harbour / harbor
💡 Giải thích: Phòng viết có tầm nhìn ra bến cảng (“look out at the harbour“).
39. Entertained poor .
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: children
💡 Giải thích: Ông mời những trẻ em nghèo (“invited poor children“) đến nhà.
40. Hugo’s gave ownership.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: relatives
💡 Giải thích: Họ hàng của ông (“his relatives“) đã trao quyền sở hữu nhà cho Paris.
Chia sẻ: Facebook Twitter

Bài viết liên quan

Leave a Reply

🎤

Khoá học Phát âm Tiếng Anh

Các bạn phát âm tiếng Anh chưa tốt, mua khoá học này đảm bảo phát âm tốt nhé. Trong quá trình luyện được hỗ trợ từ giáo viên.

199.000đ

Cần tư vấn: 0963082184

🎯 Đăng ký khoá học ngay