LISTENING CAM 19 TEST 2
Phuong Doan 8 tháng trước 764 lượt xem 0 bình luận
Kết quả của bạn: 0/40
PART 1: Guitar Group
Complete the notes below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER.
Activity Schedule:
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:7. ear (“do it by ear” – chỉnh bằng tai)
8. clapping (“I’m clapping” – giáo viên vỗ tay)
9. recording (“listening to a recording”)
10. alone (“playing it alone” – chơi một mình)
PART 2: Working as a Lifeboat Volunteer
Questions 11-16: Choose the correct letter, A, B or C.
11. What made David leave London and move to Northsea? ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:Đáp án: A
💡 Giải thích: David muốn theo đuổi sở thích chèo thuyền (“pursue that interest more”). 12. The Lifeboat Institution was built with money provided by… ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:Đáp án: B
💡 Giải thích: Được tài trợ bởi một người dân địa phương giàu có (“funds provided by a generous member of the public”). 13. In his health assessment, the doctor was concerned that David… ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:Đáp án: A
💡 Giải thích: Bác sĩ lo ngại anh ấy nhầm lẫn màu đỏ và xanh (“confusing red and green”). 14. They aim to launch the boat within… ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:Đáp án: B
💡 Giải thích: Mục tiêu hạ thủy là trong vòng 6-8 phút (“in another six to eight minutes”). 15. As a ‘helmsman’, David decides… ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:Đáp án: C
💡 Giải thích: Quyết định xem có an toàn để hạ thủy không (“decision whether it’s safe to launch”). 16. As well as going out on the lifeboat, David… ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:Đáp án: A
💡 Giải thích: Anh ấy nói chuyện với các nhóm thanh niên về an toàn (“speak to youth groups… about problems”). Questions 17-18: Which TWO things about training?
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:Đáp án: C, E
💡 Giải thích: C (Tự tin xử lý tình huống – “confidence… without panicking”). E (Thực hành trong bể tạo sóng – “capsize recovery in wave tank”). Questions 19-20: Which TWO things are most motivating?
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:Đáp án: A, B
💡 Giải thích: A (Cảm giác thuộc về nhóm – “sense of belonging”). B (Cảm giác tuyệt vời vào đêm đông lạnh giá – “cold winter nights… best feelings”). PART 3: Recycling Footwear
21. At first, Don thought the topic was… ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:Đáp án: A
💡 Giải thích: Don nghĩ không có đủ nội dung để viết (“not enough… for an assignment”). 22. Bella and Don disagree about trainers regarding… ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:Đáp án: B
💡 Giải thích: Bất đồng về việc có nên đi giày thể thao đến trường không (Bella ủng hộ, Don phản đối vì thiếu trang trọng). 23. Bella recycles shoes because… ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:Đáp án: B
💡 Giải thích: Cô ấy mua vì thích, nhưng sau đó lại chán (“stop liking them”). 24. What confused Don? ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:Đáp án: B
💡 Giải thích: Don ngạc nhiên vì tỉ lệ tái chế giày ngày xưa cao hơn bây giờ. Questions 25-28: Reasons for rejecting footwear (Điền A-F)
(A: Missing one, B: Faded, C: Hole, D: New, E: Dirty, F: Broken stitching)
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:25. E (Quá bẩn – “mud/dirty”)
26. B (Bạc màu – “pale / colour gone”)
27. A (Mất một chiếc – “lost one”)
28. C (Thủng lỗ – “hole in the bottom”)
29. Why did the ‘new’ shoes project fail? ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:Đáp án: C
💡 Giải thích: Giày ghép từ các bộ phận cũ trông không giống nhau (“didn’t look like a pair”). 30. Bella and Don agree to present… ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:Đáp án: A
💡 Giải thích: Họ chọn cách đặt câu hỏi để tiếp cận chủ đề theo góc nhìn mới. PART 4: Tardigrades (Water Bears)
Complete the notes below. Write ONE WORD ONLY.
Related
Leave a Reply