Học từ vựng cùng Tri Duc English – Chủ đề: Entertainment

Đăng ký học online

Đăng ký học online ngay!

Trung tâm Tiếng Anh Trí Đức – nơi giúp bạn chinh phục mọi mục tiêu tiếng Anh.

Đăng ký ngay

Địa chỉ: 45, Văn Cao, Khu Ecorivers, Hải Tân, Hải Dương

Hotline: 0963.082.184 (zalo)

Học từ vựng cùng Tri Duc English

Topic hôm nay: Entertainment

Từ vựng:

1. Entertainment (/ˌɛntərˈteɪnmənt/)
– Nghĩa tiếng Việt: Giải trí
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: The action of providing or being provided with amusement or enjoyment
– Câu ví dụ: Various forms of entertainment were non-existent or too costly in old days.
2. Concert (/ˈkɑːnsərt/)
– Nghĩa tiếng Việt: Hòa nhạc
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: An event where music is performed live by musicians
– Câu ví dụ: I bought tickets for a rock concert next month.
3. Movie (/ˈmuːvi/)
– Nghĩa tiếng Việt: Phim
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: A story or events recorded by a camera as moving images and shown in a theater
– Câu ví dụ: What’s your favorite movie?
4. Theatre (/ˈθiːətər/)
– Nghĩa tiếng Việt: Rạp hát
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: A building or outdoor area in which plays and other performances are given
– Câu ví dụ: The theatre can accommodate more than 1,000 people.
5. Comedy (/ˈkɑːmɪdi/)
– Nghĩa tiếng Việt: Hài kịch
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: A type of drama or fiction, which is meant to be humorous and make people laugh.
– Câu ví dụ: The sitcom became a comedy classic.
6. Festival (/ˈfɛstɪvəl/)
– Nghĩa tiếng Việt: Lễ hội
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: An event celebrated by communities, which center on some characteristic aspect of that community or its religion or culture.
– Câu ví dụ: We’re going to a film festival this summer.
7. Cinema (/ˈsɪnəmə/)
– Nghĩa tiếng Việt: Rạp chiếu phim
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: A theatre where films are shown for public entertainment
– Câu ví dụ: Are there any good films on at the cinema?
8. Exhibition (/ˌɛksɪˈbɪʃən/)
– Nghĩa tiếng Việt: Triển lãm
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: A public display of works of art or items of interest
– Câu ví dụ: Your painting will be part of the exhibition.
9. Performance (/pərˈfɔːrməns/)
– Nghĩa tiếng Việt: Biểu diễn
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: The act of presenting a play, song, or other activity that is done in front of an audience
– Câu ví dụ: The performance begins at 8 o’clock.
10. Audience (/ˈɔːdiəns/)
– Nghĩa tiếng Việt: Khán giả
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: The assembled spectators or listeners at a public event, such as a play, movie, concert, or meeting
– Câu ví dụ: The magician had the audience in the palm of his hand.
Bài tập điền từ với các từ vựng trên:
1. The rock _ _ _ _ _ _ _ I watched last night was fantastic.
2. The _ _ _ _ _ _ _ hall was packed with people eager to see the movie.
3. The _ _ _ _ _ _ _ _ begins at 7:30PM.
4. His art _ _ _ _ _ _ _ _ _ attracted many people.
5. I have never seen a _ _ _ _ _ _ _ _ ending like this before.
6. The strange sounds in the movie scared the _ _ _ _ _ _ _ _.
7. I enjoy watching _ _ _ _ _ _ _ to lighten up the mood.
8. We watch movies for _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _.
9. My family is going to the _ _ _ _ _ _ _ next week.
10. I enjoy the cultural presentations at the _ _ _ _ _ _ _ during summer.
Đáp án:
1. Concert.
2. Cinema.
3. Performance.
4. Exhibition.
5. Movie.
6. Audience.
7. Comedy.
8. Entertainment.
9. Theatre.
10. Festival.

Bài tập

Không có bài tập.

Leave a Reply

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.