
IELTS Listening Cam 18 – Test 3
PART 1: Wayside Camera Club
Questions 1–10: Điền vào chỗ trống (ONE WORD AND/OR A NUMBER) hoặc hoàn thành bảng.
Wayside Camera Club membership form
Home address: 52 (1) Street, Peacetown
Đáp án: Marrowfield
Giải thích: Người nói đánh vần tên đường: M-A-double R-O-W-F-I-E-L-D. “It’s 52 Marrowfield Street.”
Giải thích: Người nói đánh vần tên đường: M-A-double R-O-W-F-I-E-L-D. “It’s 52 Marrowfield Street.”
Heard about us: from a (2)
Đáp án: relative
Giải thích: Dan nói người giới thiệu là “my mother’s cousin” (anh họ của mẹ tôi) -> đây là một người họ hàng (relative). “It was a relative of mine.”
Giải thích: Dan nói người giới thiệu là “my mother’s cousin” (anh họ của mẹ tôi) -> đây là một người họ hàng (relative). “It was a relative of mine.”
Reasons for joining: to (3)
Đáp án: socialise / socialize
Giải thích: Dan nói “What I really want to do is socialise” (điều tôi thực sự muốn là giao lưu).
Giải thích: Dan nói “What I really want to do is socialise” (điều tôi thực sự muốn là giao lưu).
Type of membership: (4) membership
Đáp án: full
Giải thích: Dan quyết định chọn gói “full membership” có giá £30. “I think I’ll go for the full membership.”
Giải thích: Dan quyết định chọn gói “full membership” có giá £30. “I think I’ll go for the full membership.”
| Title | Instructions | Feedback |
|---|---|---|
| (5) | A scene in the home | Composition not good |
Đáp án: Domestic Life
Giải thích: Tên cuộc thi được nhắc đến là “Domestic Life”.
Giải thích: Tên cuộc thi được nhắc đến là “Domestic Life”.
| ‘Beautiful Sunsets’ | Scene must show some (6) | The (7) was wrong. |
(6) Đáp án: clouds
Giải thích: Yêu cầu là “You had to see some clouds”.
(7) Đáp án: timing
Giải thích: Feedback là “I didn’t get the timing right” (tôi canh thời gian không chuẩn).
Giải thích: Yêu cầu là “You had to see some clouds”.
(7) Đáp án: timing
Giải thích: Feedback là “I didn’t get the timing right” (tôi canh thời gian không chuẩn).
| (8) | Scene must show (9) | The photograph was too (10) |
(8) Đáp án: Animal Magic
Giải thích: Tên cuộc thi tiếp theo.
(9) Đáp án: movement
Giải thích: Yêu cầu là “You have to show movement”.
(10) Đáp án: dark
Giải thích: Nhận xét là “it was too dark”.
Giải thích: Tên cuộc thi tiếp theo.
(9) Đáp án: movement
Giải thích: Yêu cầu là “You have to show movement”.
(10) Đáp án: dark
Giải thích: Nhận xét là “it was too dark”.
PART 2: Picking Mushrooms
Questions 11–12: Chọn 2 đáp án (A-E). Warning about picking mushrooms?
Đáp án: B, C (Thứ tự bất kỳ)
Giải thích:
– B: Dan cảnh báo tránh “near busy roads” vì nấm hấp thụ khói xe.
– C: Dan nói “be careful with mushrooms people give you” (cẩn thận nấm người khác cho vì họ có thể nhầm).
Giải thích:
– B: Dan cảnh báo tránh “near busy roads” vì nấm hấp thụ khói xe.
– C: Dan nói “be careful with mushrooms people give you” (cẩn thận nấm người khác cho vì họ có thể nhầm).
Questions 13–14: Chọn 2 đáp án (A-E). Correct ideas?
Đáp án: B, D
Giải thích:
– B: “Deer eats a mushroom… doesn’t mean it’s safe for us” (Thú ăn được chưa chắc an toàn cho người).
– D: “Some (brightly coloured ones) are edible” (Một số nấm màu sặc sỡ vẫn ăn được).
Giải thích:
– B: “Deer eats a mushroom… doesn’t mean it’s safe for us” (Thú ăn được chưa chắc an toàn cho người).
– D: “Some (brightly coloured ones) are edible” (Một số nấm màu sặc sỡ vẫn ăn được).
15. Advice about picking in parks?
Đáp án: C
Giải thích: Dan khuyên “get there early” trước khi người khác đến hái hết.
Giải thích: Dan khuyên “get there early” trước khi người khác đến hái hết.
16. Beginners should…
Đáp án: B
Giải thích: Lời khuyên là “join a group” được dẫn dắt bởi chuyên gia.
Giải thích: Lời khuyên là “join a group” được dẫn dắt bởi chuyên gia.
17. Conservation importance?
Đáp án: B
Giải thích: Cần “picking a limited amount” (chỉ hái đủ dùng) để bảo tồn.
Giải thích: Cần “picking a limited amount” (chỉ hái đủ dùng) để bảo tồn.
18. Why decline in wild mushrooms?
Đáp án: C
Giải thích: Do “new housing developments” (xây dựng nhà cửa mới) phá hủy đất.
Giải thích: Do “new housing developments” (xây dựng nhà cửa mới) phá hủy đất.
19. Storing mushrooms?
Đáp án: A
Giải thích: Nên để tủ lạnh (fridge) nhưng “no more than a couple of days” (không quá 2 ngày).
Giải thích: Nên để tủ lạnh (fridge) nhưng “no more than a couple of days” (không quá 2 ngày).
20. Trying new varieties?
Đáp án: A
Giải thích: Hãy thử “new recipes” (công thức mới) thay vì chỉ nướng như bình thường.
Giải thích: Hãy thử “new recipes” (công thức mới) thay vì chỉ nướng như bình thường.
PART 3: The Luddites & Future of Work
Questions 21–22: Chọn 2 ý kiến về Luddites (A-E).
Đáp án: A, E
Giải thích:
– A: “They didn’t stop the industrial revolution” (Họ không ngăn được cách mạng công nghiệp -> không hiệu quả).
– E: “You can see why they did it” (Có thể hiểu tại sao họ làm vậy).
Giải thích:
– A: “They didn’t stop the industrial revolution” (Họ không ngăn được cách mạng công nghiệp -> không hiệu quả).
– E: “You can see why they did it” (Có thể hiểu tại sao họ làm vậy).
Questions 23–24: Chọn 2 dự đoán bị nghi ngờ (doubtful about) (A-E).
Đáp án: B, D
Giải thích:
– B: “I’m not sure if unemployment will fall” (Tôi không chắc thất nghiệp sẽ giảm).
– D: “Reduction in working hours… that’s not going to happen” (Giảm giờ làm sẽ không xảy ra).
Giải thích:
– B: “I’m not sure if unemployment will fall” (Tôi không chắc thất nghiệp sẽ giảm).
– D: “Reduction in working hours… that’s not going to happen” (Giảm giờ làm sẽ không xảy ra).
Questions 25–30: Match jobs with comments (A-G).
A. At risk | B. More interesting | C. Number fallen | D. Qualifications | E. Income led to jobs | F. Demand rise | G. Employment & productivity rose
25. Accountants:
Đáp án: G (Employment & productivity rose).
Giải thích: Số lượng kế toán tăng lên VÀ làm việc hiệu quả hơn nhờ công nghệ.
Giải thích: Số lượng kế toán tăng lên VÀ làm việc hiệu quả hơn nhờ công nghệ.
26. Hairdressers:
Đáp án: E (Income led to jobs).
Giải thích: Mọi người có nhiều tiền hơn (disposable income) nên chi tiêu cho dịch vụ cá nhân.
Giải thích: Mọi người có nhiều tiền hơn (disposable income) nên chi tiêu cho dịch vụ cá nhân.
27. Administrative staff:
Đáp án: B (More interesting).
Giải thích: Công việc trở nên thú vị hơn, bớt nhàm chán hơn trước.
Giải thích: Công việc trở nên thú vị hơn, bớt nhàm chán hơn trước.
28. Agricultural workers:
Đáp án: C (Number fallen).
Giải thích: Số lượng người làm nông nghiệp giảm mạnh (tiny percentage).
Giải thích: Số lượng người làm nông nghiệp giảm mạnh (tiny percentage).
29. Care workers:
Đáp án: F (Demand rise).
Giải thích: Nhu cầu tăng cao do dân số già hóa.
Giải thích: Nhu cầu tăng cao do dân số già hóa.
30. Bank clerks:
Đáp án: A (At risk).
Giải thích: Công việc bị đe dọa do ngân hàng trực tuyến phát triển.
Giải thích: Công việc bị đe dọa do ngân hàng trực tuyến phát triển.
PART 4: Space Traffic Management
Questions 31–40: Điền vào chỗ trống (ONE WORD ONLY).
A Space Traffic Management system
- set up legal and 31 ways of improving safety.
Đáp án: technical
Giải thích: “establish legal and technical ways”.
Giải thích: “establish legal and technical ways”.
Problems
- Satellites are now quite 32
- constellations made up of 33 of satellites.
- not required to transmit information for 34
- few systems for 35 satellites.
- unwilling to share details used for 36 or commercial reasons.
- hard to collect details of the object’s 37
- Scientists can only make a 38
32. cheap: Vệ tinh trở nên rất rẻ.
33. thousands: Chùm vệ tinh gồm hàng ngàn chiếc.
34. identification: Truyền dữ liệu để nhận dạng (identification).
35. tracking: Hệ thống theo dõi (tracking) vệ tinh.
36. military: Mục đích quân sự (military).
37. location: Xác định vị trí (location) chính xác.
38. prediction: Chỉ có thể đưa ra dự đoán (prediction).
33. thousands: Chùm vệ tinh gồm hàng ngàn chiếc.
34. identification: Truyền dữ liệu để nhận dạng (identification).
35. tracking: Hệ thống theo dõi (tracking) vệ tinh.
36. military: Mục đích quân sự (military).
37. location: Xác định vị trí (location) chính xác.
38. prediction: Chỉ có thể đưa ra dự đoán (prediction).
Solutions
- information should be combined in one 39
- system must be designed to create 40
39. database: Tập hợp vào một cơ sở dữ liệu chung.
40. trust: Tạo dựng niềm tin (trust) cho người dùng.
40. trust: Tạo dựng niềm tin (trust) cho người dùng.
