
LUYỆN TẬP IELTS LISTENING – CAM 18 TEST 4
Chế độ thi thử: Làm bài -> Nộp bài -> Xem giải thích chi tiết
PART 1: Job details
1. Role:
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: receptionist
💡 Giải thích: Người phụ nữ nói rõ: “They’re looking for a receptionist” (Họ đang tìm một lễ tân).
2. Location: Fordham Centre
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: Medical
💡 Giải thích: Địa điểm được nhắc tới là “Fordham Medical Centre” (Trung tâm Y tế Fordham).
3. Address: Road, Fordham
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: Chatons
💡 Giải thích: Tên đường được đánh vần là “C-H-A-T-O-N-S” -> Chatons Road.
4. Work involves: making and reorganising them
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: appointments
💡 Giải thích: Công việc chính là “making appointments” (sắp xếp các cuộc hẹn).
5. Maintaining the internal
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: database
💡 Giải thích: Nhiệm vụ bao gồm “maintaining the internal database” (duy trì cơ sở dữ liệu nội bộ).
6. Requirements: (essential)
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: experience
💡 Giải thích: Yêu cầu bắt buộc là “Previous experience is essential” (Kinh nghiệm trước đó là thiết yếu).
7. A calm and manner
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: confident
💡 Giải thích: Họ cần một thái độ “calm and confident” (bình tĩnh và tự tin).
8. A job
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: temporary
💡 Giải thích: Đây là công việc “temporary” (tạm thời) kéo dài 6 tháng.
9. Hours: 7.45 a.m. to p.m.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: 1.15
💡 Giải thích: Giờ làm việc kết thúc lúc “1.15” (một giờ mười lăm chiều).
10. is available onsite
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: parking
💡 Giải thích: Có chỗ đậu xe tại chỗ: “Parking is available onsite”.
PART 2: Museum of Farming Life
11. The museum building was originally…
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: B
💡 Giải thích: “It used to be the home of a local family” (Nó từng là nhà riêng của một gia đình địa phương).
12. The university uses part of the building as…
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: A
💡 Giải thích: Trường đại học sử dụng một phần tòa nhà cho việc giảng dạy (“used by the university for teaching“).
13. Entrance fee policy…
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: A
💡 Giải thích: Bảo tàng dựa vào quyên góp, việc trả bao nhiêu là tùy bạn (“it’s up to you”).
14. What to leave in cloakroom?
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: C
💡 Giải thích: Du khách cần để ba lô/túi xách (“rucksacks”) trong tủ khóa. Áo khoác (coats) được phép mang theo.
Questions 15-20 (Matching):
| 15. Four Seasons |
| 16. Farmhouse Kitchen |
| 17. A Year on the Farm |
| 18. Wagon Walk |
| 19. Bees are Magic |
| 20. The Pond |
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
15. F (Được tạo bởi sinh viên – “designed by university students”)
16. G (Có chuyên gia – “a specialist… will be demonstrating”)
17. E (Có câu đố – “pick up a worksheet… answer questions”)
18. A (Phải trông trẻ – “children must be supervised”)
19. C (Đóng cửa hôm nay – “currently being refurbished… not accessible”)
20. B (Có đồ mới – “new collection of tools”)
PART 3: Origami Project
21-22. Two educational skills shown:
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: B, D
💡 Giải thích: Video cho thấy kỹ năng làm theo hướng dẫn (“follow instructions”) và học thông qua vui chơi (“learning through play“).
Questions 23-27 (Matching children):
| 23. Sid |
| 24. Jack |
| 25. Naomi |
| 26. Anya |
| 27. Zara |
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
23. D (Thấy thư giãn – “seemed to relax him”)
24. A (Độc lập, tự làm – “worked it out himself”)
25. C (Cạnh tranh, muốn xong trước – “wanted to be the first”)
26. G (Thấy dễ dàng – “no problem”)
27. F (Bối rối – “looked a bit lost”)
28. Before starting, teachers should…
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: A
💡 Giải thích: Giáo viên nên chuẩn bị trước các mô hình mẫu (“prepare some pre-made examples… models”) để minh họa.
29. Teachers unwilling because…
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: B
💡 Giải thích: Nhiều giáo viên không muốn dạy vì họ thiếu kỹ năng gấp giấy (“don’t have the skills”).
30. Why use in maths?
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: C
💡 Giải thích: Dùng để giới thiệu khái niệm mới về phân số (“introducing the idea”).
PART 4: Victor Hugo
31. Know more about Les Misérables overall than author.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: plot
💡 Giải thích: Mọi người biết về cốt truyện (“outline of the plot“) nhiều hơn là về tác giả.
32. Social issues: and education.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: poverty
💡 Giải thích: Hugo nói về các vấn đề xã hội như sự nghèo đói (“issues like poverty“).
33. Lived elsewhere in .
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: Europe
💡 Giải thích: Ông ấy đã đi du lịch khắp Châu Âu (“travelled around Europe“).
34. Income from sale of .
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: poetry
💡 Giải thích: Ông dùng tiền bán thơ (“money from his poetry“) để mua nhà.
35. Portraits, and tapestries.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: drawings
💡 Giải thích: Tầng trệt có chân dung và các bức vẽ (“portraits and drawings“).
36. Cheap made of wood.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: furniture
💡 Giải thích: Ông mua đồ nội thất gỗ rẻ tiền (“cheap furniture made of wood”).
37. Wallpaper and (Chinese design).
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: lamps
💡 Giải thích: Tầng 1 có giấy dán tường và đèn (“wallpaper and lamps“).
38. View of the .
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: harbour / harbor
💡 Giải thích: Phòng viết có tầm nhìn ra bến cảng (“look out at the harbour“).
39. Entertained poor .
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: children
💡 Giải thích: Ông mời những trẻ em nghèo (“invited poor children“) đến nhà.
40. Hugo’s gave ownership.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH:
Đáp án: relatives
💡 Giải thích: Họ hàng của ông (“his relatives“) đã trao quyền sở hữu nhà cho Paris.
