🎓 Vocabulary: Patience & Attitude 1. Lose my temper Meaning: Mất bình tĩnh, nổi nóng “I rarely lose my temper, but his constant interruptions during…
IELTS COLLECTION DAY 1
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Business Từ vựng: 1. Entrepreneur (/ˌɒntrəprəˈnər/) – Nghĩa tiếng Việt: Doanh nhân – Giải thích…
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Food Từ vựng: 1. Appetizer (/ˈapɪtʌɪzər/) – Nghĩa tiếng Việt: Món khai vị – Giải…
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Space Từ vựng: 1. Astronomy (/əˈstrɒn.ə.mi/) – Nghĩa tiếng Việt: Thiên văn học – Nghĩa…
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Space Từ vựng: 1. Universe (/ˈjuː.nɪ.vɜːs/) – Nghĩa tiếng Việt: Vũ trụ – Nghĩa tiếng…
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Politics Từ vựng: 1. Democracy (/dɪˈmɑː.krə.si/) – Nghĩa tiếng Việt: Dân chủ – Giải thích…
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Law Từ vựng: 1. Lawyer (/ˈlɔɪ.ər/) – Nghĩa tiếng Việt: Luật sư – Nghĩa tiếng…
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Music Từ vựng: 1. Melody (/ˈmɛlədi/) – Nghĩa tiếng Việt: giai điệu – Giải thích…
Học từ vựng cùng Tri Duc English Topic hôm nay: Culture Từ vựng: 1. – Tradition (/trəˈdiʃn/)– Nghĩa tiếng Việt: Truyền thống– Definition in English:…
