Advocate là gì? | IELTS Vocabulary
Advocate là một từ vựng quan trọng trong IELTS, thường xuất hiện trong cả Writing và Speaking. Việc hiểu rõ nghĩa và cách dùng từ này sẽ giúp bạn nâng band điểm đáng kể.
1. Nghĩa của Advocate
To publicly support or recommend something
2. Giải thích bằng tiếng Việt
Advocate có nghĩa là To publicly support or recommend something. Đây là từ thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật và trang trọng.
3. Phiên âm
/ˈædvəkeɪt/
4. Loại từ
verb
5. Ví dụ cơ bản
The organization advocates for environmental protection.
6. Ví dụ trong IELTS
- Many experts use the word Advocate when discussing important social issues.
- Using Advocate in your essay can improve lexical resource.
7. Từ đồng nghĩa
support; promote; champion
8. Collocations phổ biến
- use Advocate effectively
- apply Advocate in writing
- understand Advocate clearly
9. Cách học từ Advocate hiệu quả
Để nhớ từ lâu, bạn nên học theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) và luyện tập thường xuyên.
👉 Luyện từ này ngay bằng flashcard
10. Từ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Advocate có khó không?
Tùy vào trình độ, nhưng đây là từ phổ biến trong IELTS.
Làm sao để nhớ Advocate nhanh?
Luyện tập mỗi ngày và áp dụng vào câu thực tế.
Advocate có hay xuất hiện trong IELTS không?
Có, đặc biệt trong Writing Task 2 và Speaking.