T2, 30/03/2026
📢 TIN MỚI
Khai giảng lớp IELTS 6.5 tháng 4/2026 | Đăng ký ngay để nhận ưu đãi | Luyện thi IELTS cấp tốc 3 tháng | IELTSGrading.com - Chấm writing AI miễn phí
Listening

5 PHÚT NÓI TIẾNG ANH MỖI NGÀY- DAY 6.

Susan: David, bạn muốn ăn món gì không?
David, would you like something to eat?

ˈdeɪvɪd, wʊd ju laɪk ˈsʌmθɪŋ tu it? 
David: Không, tôi no rồi.

No, I’m full.

noʊ, aɪm fʊl. 

Susan: Bạn muốn uống gì không?
Do you want something to drink?

du ju wɑnt ˈsʌmθɪŋ tu drɪŋk? 
David: Vâng, tôi muốn một ít cà phê
Yes, I’d like some coffee.

jɛs, aɪd laɪk sʌm ˈkɑfi
Susan: Rất tiếc , tôi không có cà phê.
Sorry, I don’t have any coffee.

ˈsɑri, aɪ doʊnt hæv ˈɛni ˈkɑfi
David: Được thôi. Tôi sẽ uống một ly nước
That’s OK. I’ll have a glass of water.

ðæts ˈoʊˈkeɪ. aɪl hæv ə glæs ʌv ˈwɔtər. 
Susan: Ly nhỏ hay ly lớn?
A small glass, or a big one?

ə smɔl glæs, ɔr ə bɪg wʌn? 
David: Làm ơn cho ly nhỏ.
Small please.

smɔl pliz. 
Susan: Đây.
Here you go.

hir ju goʊ. 
David: Cám ơn.
Thanks.

θæŋks. 
Susan: Không có gì.
You’re welcome.

jʊr ˈwɛlkəm. 

Chia sẻ: Facebook Twitter

Bài viết liên quan

Leave a Reply