tỪ VỰNG Giao tiếp Tiếng anh văn phòng

office work: Công việc văn phòng

  1. My job involves quite a lot of paperwork

(Công việc của tôi liên quan đến giấy tờ)

2.I send out invoices to customer

(Tôi gửi hóa đơn đến khách hàng)

3. I also arrange visits to other companies

(Tôi cũng sắp xếp các chuyến viếng thăm đến các công ty khác)

4. I have to attend meetings with my boss

(Tôi phải tham gia các cuộc họp với ông chủ của tôi)

5. I also organise the office party every year

(Hàng năm tôi cũng tổ chức các buổi tiệc cho văn phòng)

Office problems: Vấn đề trong văn phòng

To day I have a bad day at work because:

(Hôm nay tôi có một ngày tồi tệ trong công việc, bởi vì:)

  1. The photocopier has broken down

(Máy phô tô bị hỏng)

2. The computer is not working

(Máy tính không làm việc)

3. The printer has run out of paper

(Máy in hết giấy)

many employees are absent

4. (Nhiều nhân viên nghỉ)

5. There is loads of work to do.

(Có nhiều việc phải làm)

One thought on “tỪ VỰNG Giao tiếp Tiếng anh văn phòng”

Leave a Reply

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.