✨
TRI ĐỨC ENGLISH
2026 • Pre-Intermediate
UNIT 10
DESCRIBING APPEARANCE
LÝ THUYẾT
A. Describing beauty (Mô tả vẻ đẹp)
- Women (Phụ nữ): attractive, good-looking, pretty, beautiful, gorgeous (rất đẹp/lộng lẫy).
- Men (Nam giới): attractive, good-looking, handsome (đẹp trai).
Language Help (Lịch sự)
Trái nghĩa với beautiful là ugly (xấu), nhưng dùng từ này không lịch sự. Thay vào đó, hãy dùng ordinary (bình thường/không có gì nổi bật).
Tương tự, không nên dùng fat (béo), hãy dùng overweight (thừa cân) để lịch sự hơn.
B. Size & Hair (Vóc dáng & Tóc)
- Height (Chiều cao): tall, short, medium height, average.
- Weight (Cân nặng): weigh, roughly / approximately (khoảng chừng).
- Hair type (Kiểu tóc): straight (thẳng), wavy (gợn sóng), curly (xoăn).
- Other adjectives: broad shoulders (vai rộng), athletic (khỏe khoắn/thể thao), smart (gọn gàng/thanh lịch).
💡 Lỗi thường gặp: “Hair” là danh từ không đếm được. Dùng “straight hair”, KHÔNG DÙNG “straight hairs”.
BÀI TẬP TƯƠNG TÁC
10.1 Collocations & Compound Words
Ghép từ ở cột trái với từ ở cột phải để tạo thành cụm từ đúng.
10.2 True or False
10.3 Complete the dialogues
Điền MỘT từ đồng nghĩa (hoặc thích hợp) vào chỗ trống.

Leave a Reply