TRI ĐỨC ENGLISH
2026 • Pre-Intermediate
UNIT 16
HOMES & BUILDINGS
LÝ THUYẾT
A. Houses vs. Flats (Nhà phố & Căn hộ)
Types of homes:
- a flat: căn hộ (có nhiều phòng trên 1 tầng của một tòa nhà)
- a block of flats: chung cư / khu căn hộ
- the ground floor: tầng trệt (tầng sát mặt đất)
- the first floor: lầu một (tầng ngay trên tầng trệt)
- the top floor: tầng trên cùng
- balcony: ban công
Parts of a house:
- roof: mái nhà
- steps: bậc thềm / bậc thang (thường ở trước nhà)
- front door: cửa trước / cửa chính
- chimney: ống khói
- gate: cổng
B. Renting or Buying (Thuê & Mua nhà)
“When I was at university, I rented a flat with three other friends. We paid the rent every month.”
- rent (verb): thuê nhà (trả tiền để sử dụng)
- rent (noun): tiền thuê nhà
- buy: mua
- move in: dọn vào sống (bắt đầu ở nhà mới)
Language Help: HOME vs. HOUSE
House: Chỉ một tòa nhà cụ thể có người sống (building).
Home: Chỉ nơi bạn sinh sống và cảm thấy thuộc về. Có thể là house, flat, hoặc lều… Không dùng mạo từ (a/the) trước “home” khi đi với các động từ di chuyển.
✔️ I went home early.
❌ I went to home early.
BÀI TẬP TƯƠNG TÁC
16.1 Parts of a home
Điền từ vựng chỉ các bộ phận của ngôi nhà/căn hộ dựa theo mô tả.
16.2 True or False
Đọc kĩ các câu sau và chọn True (Đúng) hoặc False (Sai).
16.3 Complete the text
Điền MỘT từ thích hợp vào mỗi chỗ trống để hoàn thành đoạn văn (Sử dụng các từ: renting, rent, ground, balcony, flats, move).

Leave a Reply