🔧
TRI ĐỨC ENGLISH
2026 • Pre-Intermediate
UNIT 17
EVERYDAY PROBLEMS
LÝ THUYẾT
A. In the home (Sự cố trong nhà)
- broken / doesn’t work: hỏng (TV, máy giặt, thiết bị điện)
- out of order: hỏng (dùng cho máy móc công cộng như điện thoại bưu điện, thang máy)
- break down: chết máy / hỏng dọc đường (dùng cho xe cộ, máy móc lớn)
- leak (n, v): rò rỉ (ống nước chảy nước)
- smashed / broken: vỡ vụn (cốc thủy tinh, cửa kính)
- stuck: bị kẹt (cửa chính, cửa sổ không mở được)
B. Other problems (Các rắc rối khác)
- drop: làm rơi (VD: I dropped my cup and it broke.)
- ruin: làm hỏng hoàn toàn (VD: I ruined my jumper by washing it in hot water.)
- burn: làm cháy, làm bỏng (VD: burn the dinner, burn your hand)
- lock yourself out: tự khóa mình ở ngoài (để quên chìa khóa trong nhà)
- leave the tap on: quên tắt vòi nước
Lưu ý từ vựng
Khi nói về xe ô tô chết máy: The car has broken down.
Khi nói điện thoại công cộng bị hỏng: It is out of order.
BÀI TẬP TƯƠNG TÁC
17.1 What’s the problem?
Ghép tình huống ở cột trái với cụm từ chỉ sự cố tương ứng ở cột phải.
17.2 True or False?
Đọc kĩ các câu sau và chọn True (Đúng) hoặc False (Sai).
17.3 Complete the sentences
Điền MỘT động từ thích hợp vào chỗ trống.

Leave a Reply