Tri Duc English 2026
Professional English Training – Unit 5: Country, Nationality and Language
Phần 1: Lý Thuyết (Theory)
A. Who speaks what where?
Dưới đây là danh sách các quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ phổ biến:
| Country (Quốc gia) | Nationality (Quốc tịch) | Language (Ngôn ngữ) |
|---|---|---|
| Australia | Australian | English |
| Brazil | Brazilian | Portuguese |
| China | Chinese | Mandarin (and Cantonese) |
| Egypt | Egyptian | Arabic |
| France | French | French |
| Germany | German | German |
| Japan | Japanese | Japanese |
| Russia | Russian | Russian |
| Spain | Spanish | Spanish |
| the UK (United Kingdom) | British | English |
| the USA | American | English |
💡 Common Mistakes (Lỗi thường gặp):
✔️ He’s English. (KHÔNG DÙNG: He’s an English)
✔️ We are French. (KHÔNG DÙNG: We are Frenchs)
✔️ I went to the USA / the UK. (Cần có “the” trước USA và UK)
✔️ He’s English. (KHÔNG DÙNG: He’s an English)
✔️ We are French. (KHÔNG DÙNG: We are Frenchs)
✔️ I went to the USA / the UK. (Cần có “the” trước USA và UK)
B. Parts of the world
- The continents (Châu lục): Europe (Châu Âu), Africa (Châu Phi), Asia (Châu Á), North America (Bắc Mỹ), South America (Nam Mỹ), Australia (Úc), Antarctica (Nam Cực).
- Other parts: the Middle East (Trung Đông), the Far East (Viễn Đông), the Caribbean (Vùng Ca-ri-bê), Scandinavia.
C. The people
Khi nói về người dân của một quốc gia cụ thể:
- Thêm ‘-s’ vào các quốc tịch kết thúc bằng ‘-i’ hoặc ‘-n’: Brazilians, Russians, Thais, Israelis… are…
- Sử dụng mạo từ ‘the’ cho hầu hết các trường hợp khác: The British, The French, The Swiss, The Japanese… are…
- Có thể dùng chung với từ ‘people’: Brazilian people, British people, etc.
Phần 2: Bài Tập Trắc Nghiệm (Multiple Choice Exercises)
Dựa vào kiến thức bên trên, hãy chọn đáp án đúng nhất cho các câu hỏi sau.

Leave a Reply