T7, 17/10/2026
📢 TIN MỚI
Khai giảng lớp IELTS 6.5 tháng 4/2026 | Đăng ký ngay để nhận ưu đãi | Luyện thi IELTS cấp tốc 3 tháng | IELTSGrading.com - Chấm writing AI miễn phí
English vocabulary in use

Ages and stages

TRI ĐỨC ENGLISH 2026 | Unit 14 – Ages and stages
⏳

TRI ĐỨC ENGLISH

2026 • Pre-Intermediate

UNIT 14

AGES AND STAGES

LÝ THUYẾT

A. Growing up (Quá trình lớn lên)

Age (Tuổi)Stage (Giai đoạn)
0 – 14 daysa newborn baby
14 days – 1 yeara baby
1 – 3 yearsa toddler
3 – 12 yearsa child
(Plural: children / Period: childhood)
13 – 19 yearsa teenager
13-14: early teens
15-17: mid teens
18-19: late teens
18+ yearsan adult

B. Getting older & Expressions

Getting older (Già đi):

  • 20-29: in your twenties (tuổi đôi mươi)
  • 30-39: in your thirties (tuổi băm)
  • 40-49: in your forties (tuổi tứ tuần)
  • 45-60: middle-aged (trung niên)
  • 60+: elderly (từ lịch sự để chỉ “old” – người già)
  • retirement: nghỉ hưu (khi ngừng làm việc, VD: tuổi 65)

Expressions with ‘age’:

  • At my age — Ở độ tuổi của tôi
  • At the age of 43 / At 43 — Vào năm 43 tuổi
  • People of all ages — Người ở mọi lứa tuổi
  • The same age as… — Cùng tuổi với…

BÀI TẬP TƯƠNG TÁC

14.1 What stage of life are these people at?

Những người này đang ở giai đoạn nào của cuộc đời? Hãy chọn đáp án đúng.

14.2 Are these sentences true or false?

Đọc kĩ các câu sau và chọn True (Đúng) hoặc False (Sai).

14.3 Complete the sentences

Điền từ thích hợp vào chỗ trống sử dụng các từ trong hộp bên dưới:

childhood • age • early • late • retirement • teens • thirties
Chia sẻ: Facebook Twitter

Bài viết liên quan

Leave a Reply

📚 Khóa học online
🎤

Khoá học Phát âm Tiếng Anh

Các bạn phát âm tiếng Anh chưa tốt, mua khoá học này đảm bảo phát âm tốt nhé. Trong quá trình luyện được hỗ trợ từ giáo viên.

199.000đ

Cần tư vấn: 0963082184

🎯 Đăng ký khoá học ngay