T6, 23/10/2026
📢 TIN MỚI
Khai giảng lớp IELTS 6.5 tháng 4/2026 | Đăng ký ngay để nhận ưu đãi | Luyện thi IELTS cấp tốc 3 tháng | IELTSGrading.com - Chấm writing AI miễn phí
English vocabulary in use

Shops and shopping

TRI ĐỨC ENGLISH 2026 | Unit 20 – Shops and shopping
🛍️

TRI ĐỨC ENGLISH

2026 • Pre-Intermediate

UNIT 20

SHOPS & SHOPPING

LÝ THUYẾT

A. Types of shops (Các loại cửa hàng)

Bạn mua những món đồ này ở đâu?

Shop (Cửa hàng)Things to buy (Món đồ)
butcher’smeat (thịt)
baker’sbread, cakes (bánh mì, bánh ngọt)
chemist’s / pharmacymedicine (thuốc)
newsagent’snewspapers, sweets (báo, kẹo)
stationer’spens, paper (văn phòng phẩm)
greengrocer’sfruit and vegetables (rau củ quả)

B. In the shop (Trong cửa hàng)

  • shop assistant: nhân viên bán hàng
  • customer: khách hàng
  • receipt: biên lai / hóa đơn giấy (nhận được sau khi trả tiền)
  • change: tiền thừa / tiền thối lại
  • pay for: thanh toán cho món đồ (VD: I pay for the shirt by credit card)

Fit vs. Suit

Fit: Vừa vặn về kích cỡ (size). (Không quá to, không quá nhỏ).

Suit: Phù hợp về kiểu dáng, màu sắc (style). (Trông đẹp khi mặc lên người).

✔️ This shirt fits me, but the color doesn’t suit me.

BÀI TẬP TƯƠNG TÁC

20.1 Where do you buy these things?

Ghép loại cửa hàng với món đồ bạn có thể mua ở đó.

20.2 True or False

Đọc kĩ các câu sau và chọn True (Đúng) hoặc False (Sai).

20.3 Complete the sentences

Điền MỘT từ thích hợp vào chỗ trống.

Chia sẻ: Facebook Twitter

Bài viết liên quan

placeholder
Clothes
placeholder
Global problems
placeholder
Everyday problems
placeholder
Homes and buildings

Leave a Reply

📚 Khóa học online
🎤

Khoá học Phát âm Tiếng Anh

Các bạn phát âm tiếng Anh chưa tốt, mua khoá học này đảm bảo phát âm tốt nhé. Trong quá trình luyện được hỗ trợ từ giáo viên.

199.000đ

Cần tư vấn: 0963082184

🎯 Đăng ký khoá học ngay