🛍️
TRI ĐỨC ENGLISH
2026 • Pre-Intermediate
UNIT 20
SHOPS & SHOPPING
LÝ THUYẾT
A. Types of shops (Các loại cửa hàng)
Bạn mua những món đồ này ở đâu?
| Shop (Cửa hàng) | Things to buy (Món đồ) |
|---|---|
| butcher’s | meat (thịt) |
| baker’s | bread, cakes (bánh mì, bánh ngọt) |
| chemist’s / pharmacy | medicine (thuốc) |
| newsagent’s | newspapers, sweets (báo, kẹo) |
| stationer’s | pens, paper (văn phòng phẩm) |
| greengrocer’s | fruit and vegetables (rau củ quả) |
B. In the shop (Trong cửa hàng)
- shop assistant: nhân viên bán hàng
- customer: khách hàng
- receipt: biên lai / hóa đơn giấy (nhận được sau khi trả tiền)
- change: tiền thừa / tiền thối lại
- pay for: thanh toán cho món đồ (VD: I pay for the shirt by credit card)
Fit vs. Suit
Fit: Vừa vặn về kích cỡ (size). (Không quá to, không quá nhỏ).
Suit: Phù hợp về kiểu dáng, màu sắc (style). (Trông đẹp khi mặc lên người).
✔️ This shirt fits me, but the color doesn’t suit me.
BÀI TẬP TƯƠNG TÁC
20.1 Where do you buy these things?
Ghép loại cửa hàng với món đồ bạn có thể mua ở đó.
20.2 True or False
Đọc kĩ các câu sau và chọn True (Đúng) hoặc False (Sai).
20.3 Complete the sentences
Điền MỘT từ thích hợp vào chỗ trống.

Leave a Reply