💙
TRI ĐỨC ENGLISH
2026 • Pre-Intermediate
UNIT 12
FEELINGS & ACTIONS
LÝ THUYẾT
A. Feelings (Danh từ → Tính từ)
| Noun (Danh từ) | Adjective (Tính từ) |
|---|---|
| pride (sự tự hào) | proud |
| jealousy (sự ghen tị) | jealous |
| curiosity (sự tò mò) | curious |
| disappointment (sự thất vọng) | disappointed |
| confusion (sự bối rối) | confused |
| anxiety (sự lo âu) | anxious |
B. Actions & Effects (Hành động & Tác động)
Tác động đến người khác:
- drive somebody mad: làm ai đó phát điên/cực kỳ tức giận.
- get on somebody’s nerves: làm ai đó bực mình/khó chịu.
- upset somebody: làm ai đó buồn bã.
Các hành động biểu lộ cảm xúc:
- bite your nails: cắn móng tay (khi lo lắng – anxious)
- blush: đỏ mặt (khi ngượng ngùng – embarrassed)
- yawn: ngáp (khi buồn ngủ/chán – tired/bored)
- whisper: thì thầm (khi muốn giữ im lặng)
BÀI TẬP TƯƠNG TÁC
12.1 Matching – Ghép hành động với cảm xúc
Họ đang làm gì? Hành động đó thể hiện cảm xúc gì? Hãy ghép cột trái với cột phải.
12.2 True or False
12.3 Complete the sentences
Điền MỘT tính từ chỉ cảm xúc phù hợp vào chỗ trống.

Leave a Reply