👗
TRI ĐỨC ENGLISH
2026 • Pre-Intermediate
UNIT 19
CLOTHES
LÝ THUYẾT
A. Plural words (Danh từ số nhiều)
Một số loại quần áo luôn ở dạng số nhiều (vì chúng có 2 phần/2 ống):
- trousers: quần tây
- jeans: quần bò
- shorts: quần đùi
- tights: quần tất
- glasses / sunglasses: kính / kính râm
Language Help: “A pair of…”
Bạn KHÔNG thể nói “a trouser” hay “a jeans”.
Hãy dùng a pair of (một chiếc/một đôi) hoặc không dùng mạo từ:
✔️ I need some new jeans.
✔️ I need a new pair of jeans.
B. Verbs (Động từ chỉ việc mặc đồ)
- wear (mặc/đeo)
Chỉ trạng thái đang mặc đồ trên người.
Ex: She is wearing a blue coat. - put on (mặc vào) > take off (cởi ra)
Chỉ hành động mặc đồ vào hoặc cởi đồ ra.
Ex: It’s cold. Put on your coat. / It’s hot. Take off your jacket. - try on (mặc thử)
Mặc thử đồ trong cửa hàng xem có vừa không.
Ex: I like this shirt. Can I try it on? - get dressed (mặc quần áo)
Hành động mặc đồ vào buổi sáng (không cần nói rõ mặc món đồ nào).
BÀI TẬP TƯƠNG TÁC
19.1 What are they?
Đọc mô tả và điền tên loại quần áo/phụ kiện phù hợp (viết thường).
19.2 True or False
Đọc kĩ các câu sau và chọn True (Đúng) hoặc False (Sai).
19.3 Complete with the correct verb
Chọn động từ thích hợp để hoàn thành câu.

Leave a Reply