🏥
TRI ĐỨC ENGLISH
2026 • Pre-Intermediate
UNIT 1
HEALTH & MEDICINE
LÝ THUYẾT
A. “How are you today?” (Hôm nay bạn thế nào?)
- I’m very well, thanks. / I’m fine, thanks.
Tôi rất khỏe, cảm ơn. - I don’t feel very well.
Tôi cảm thấy không được khỏe lắm. (Cần về nhà nghỉ ngơi) - I feel ill.
Tôi bị ốm. (Có thể là vấn đề nghiêm trọng, cần gọi bác sĩ) - I think I’m going to be sick!
Tôi nghĩ tôi sắp nôn (ói) rồi! (I want to vomit)
B. Everyday problems
- a headache: đau đầu take an aspirin (uống thuốc giảm đau)
- toothache: đau răng go to the dentist (đi nha sĩ)
- a cold: cảm lạnh go to bed with a hot drink
C. Problems and treatments
Các bệnh thường gặp, triệu chứng và cách điều trị:
| Problem (Bệnh) | Symptom (Triệu chứng) | Treatment (Điều trị) |
|---|---|---|
| hay fever (viêm mũi dị ứng) | sneeze (hắt hơi) | take pills / use eye drops (uống thuốc / nhỏ mắt) |
| asthma (hen suyễn) | cough (ho) | use an inhaler (dùng ống hít) |
| mosquito bite (muỗi đốt) | scratch (gãi ngứa) | put on soothing cream (bôi kem dịu da) |
BÀI TẬP TƯƠNG TÁC
1.1 Match the problem with the symptom
Ghép loại bệnh/vấn đề ở cột trái với triệu chứng tương ứng ở cột phải.
1.2 True or False
Đọc kĩ các câu sau và chọn True (Đúng) hoặc False (Sai).
1.3 Complete the sentences
Điền MỘT từ thích hợp vào chỗ trống.

Leave a Reply