🐘
TRI ĐỨC ENGLISH
2026 • Pre-Intermediate
UNIT 8
ANIMALS & INSECTS
LÝ THUYẾT
A. Animal Categories (Phân loại)
| Category (Nhóm) | Examples (Ví dụ) |
|---|---|
| Pets (Thú cưng) | dogs, cats, parrots, rabbits |
| Farm animals (Vật nuôi ở nông trại) | cows, pigs, sheep, horses, goats |
| Wild animals (Động vật hoang dã) | tigers, lions, elephants, giraffes |
| Insects (Côn trùng) | bees, ants, mosquitos, butterflies |
| Sea creatures (Sinh vật biển) | whales, dolphins, sharks, octopuses |
B. Key Vocabulary
- live in a cage — sống trong lồng (chim, thú cưng…)
- in the wild — ngoài tự nhiên (điều kiện tự nhiên)
- endangered animals — động vật có nguy cơ tuyệt chủng
- protect — bảo vệ (giữ an toàn)
- trunk — vòi (của con voi)
- wings — cánh (của chim, bướm…)
Lưu ý: “Mouse” (1 con chuột) ➔ “Mice” (nhiều con chuột).
BÀI TẬP TƯƠNG TÁC
8.1 Matching – Phân loại động vật
Hãy chọn nhóm tương ứng cho các loài động vật bên trái.

Leave a Reply