🧑🦱
TRI ĐỨC ENGLISH
2026 • Pre-Intermediate
UNIT 2
DESCRIBING PEOPLE
LÝ THUYẾT
A. Height and weight (Chiều cao & Cân nặng)
Height (Chiều cao):
- short: thấp / lùn
- medium height: chiều cao trung bình
- tall: cao
Weight (Cân nặng):
- thin / slim: gầy / mảnh mai (slim mang nghĩa tích cực)
- medium build: vóc dáng trung bình
- overweight / fat: béo / thừa cân
Note: Fat là từ không lịch sự. Hãy dùng overweight để thay thế.
B. Face and hair (Khuôn mặt & Mái tóc)
Face (Khuôn mặt):
- a round face: khuôn mặt tròn
- an oval face: khuôn mặt trái xoan
- a beard: râu quai nón
- a moustache: ria mép
Hair (Mái tóc):
- short, straight, dark hair: tóc ngắn, thẳng, đen/sẫm màu
- long, wavy, blonde hair: tóc dài, gợn sóng, màu vàng
- curly hair: tóc xoăn
C. Age (Tuổi tác)
- young: trẻ
- middle-aged: trung niên
- old / elderly: già / lớn tuổi
Note: elderly là từ lịch sự để thay thế cho old.
Cách diễn đạt khoảng tuổi:
- in his early twenties: đầu những năm 20 tuổi (20-23 tuổi)
- in his mid-forties: giữa những năm 40 tuổi (44-46 tuổi)
- in her late fifties: cuối những năm 50 tuổi (57-59 tuổi)
BÀI TẬP TƯƠNG TÁC
2.1 Complete the sentences
Điền MỘT từ thích hợp vào chỗ trống.
2.2 Match the opposites
Ghép từ ở cột trái với từ trái nghĩa của nó ở cột phải.
2.3 True or False
Đọc kĩ các câu sau và chọn True (Đúng) hoặc False (Sai).

Leave a Reply