T2, 19/10/2026
📢 TIN MỚI
Khai giảng lớp IELTS 6.5 tháng 4/2026 | Đăng ký ngay để nhận ưu đãi | Luyện thi IELTS cấp tốc 3 tháng | IELTSGrading.com - Chấm writing AI miễn phí
English vocabulary in use

Daily routines

TRI ĐỨC ENGLISH 2026 | Unit 15 – Daily routines
⏰

TRI ĐỨC ENGLISH

2026 • Pre-Intermediate

UNIT 15

DAILY ROUTINES

LÝ THUYẾT

A. Sleep (Giấc ngủ)

  • wake up: thức giấc (ngừng ngủ)
  • get up: thức dậy (rời khỏi giường)
  • go to bed: đi ngủ (lên giường nằm)
  • go to sleep / fall asleep: chìm vào giấc ngủ

Oversleep vs. Lie in

Oversleep: Ngủ quên (Ngủ lâu hơn dự định và thường dẫn đến việc bị muộn).

Lie in / Sleep in: Ngủ nướng (Chủ động ở lại trên giường lâu hơn vì bạn muốn thế, thường vào cuối tuần).

B. Food & Body (Ăn uống & Cơ thể)

Food / Meals:

  • have breakfast: ăn sáng
  • have a quick lunch: ăn trưa nhanh
  • have dinner: ăn tối
  • have a snack: ăn vặt (thức ăn nhẹ giữa các bữa chính)

Body & Clothes:

  • have a shower: tắm vòi sen
  • get dressed: mặc quần áo
  • brush your teeth: đánh răng
  • comb your hair: chải tóc
  • put on make-up: trang điểm

BÀI TẬP TƯƠNG TÁC

15.1 Match the verbs with the phrases

Ghép động từ ở cột trái với cụm từ phù hợp ở cột phải.

15.2 True or False

Đọc kĩ các câu sau và chọn True (Đúng) hoặc False (Sai).

15.3 Complete the sentences

Điền MỘT từ thích hợp vào chỗ trống.

Chia sẻ: Facebook Twitter

Bài viết liên quan

Leave a Reply

📚 Khóa học online
🎤

Khoá học Phát âm Tiếng Anh

Các bạn phát âm tiếng Anh chưa tốt, mua khoá học này đảm bảo phát âm tốt nhé. Trong quá trình luyện được hỗ trợ từ giáo viên.

199.000đ

Cần tư vấn: 0963082184

🎯 Đăng ký khoá học ngay