⏰
TRI ĐỨC ENGLISH
2026 • Pre-Intermediate
UNIT 15
DAILY ROUTINES
LÝ THUYẾT
A. Sleep (Giấc ngủ)
- wake up: thức giấc (ngừng ngủ)
- get up: thức dậy (rời khỏi giường)
- go to bed: đi ngủ (lên giường nằm)
- go to sleep / fall asleep: chìm vào giấc ngủ
Oversleep vs. Lie in
Oversleep: Ngủ quên (Ngủ lâu hơn dự định và thường dẫn đến việc bị muộn).
Lie in / Sleep in: Ngủ nướng (Chủ động ở lại trên giường lâu hơn vì bạn muốn thế, thường vào cuối tuần).
B. Food & Body (Ăn uống & Cơ thể)
Food / Meals:
- have breakfast: ăn sáng
- have a quick lunch: ăn trưa nhanh
- have dinner: ăn tối
- have a snack: ăn vặt (thức ăn nhẹ giữa các bữa chính)
Body & Clothes:
- have a shower: tắm vòi sen
- get dressed: mặc quần áo
- brush your teeth: đánh răng
- comb your hair: chải tóc
- put on make-up: trang điểm
BÀI TẬP TƯƠNG TÁC
15.1 Match the verbs with the phrases
Ghép động từ ở cột trái với cụm từ phù hợp ở cột phải.
15.2 True or False
Đọc kĩ các câu sau và chọn True (Đúng) hoặc False (Sai).
15.3 Complete the sentences
Điền MỘT từ thích hợp vào chỗ trống.

Leave a Reply