😊
TRI ĐỨC ENGLISH
2026 • Pre-Intermediate
UNIT 11
DESCRIBING CHARACTER
LÝ THUYẾT
A. Opposites (Các tính cách trái ngược)
| Positive (Tích cực) | Negative (Tiêu cực) |
|---|---|
| friendly (thân thiện) | unfriendly (khó gần) |
| kind / nice (tốt bụng) | unkind (xấu bụng) |
| generous (hào phóng) | mean (keo kiệt) |
| optimistic (lạc quan) | pessimistic (bi quan) |
| cheerful (vui vẻ) | miserable (đau khổ/buồn rầu) |
| relaxed (thư giãn) | tense (căng thẳng) |
B. Other Character Traits
- clever / smart: thông minh > stupid: ngốc nghếch
- hard-working: chăm chỉ > lazy: lười biếng
- confident: tự tin > shy: nhút nhát
- honest: trung thực (luôn nói sự thật)
- reliable: đáng tin cậy (làm đúng những gì đã hứa)
Tiền tố phủ định (Negative Prefixes)
Nhiều tính từ chỉ tính cách tạo ra nghĩa trái ngược bằng cách thêm tiền tố un- hoặc dis-.
• reliable ➔ unreliable
• honest ➔ dishonest
• pleasant ➔ unpleasant
BÀI TẬP TƯƠNG TÁC
11.1 Match the opposites (Ghép từ trái nghĩa)
Ghép tính từ ở cột trái với từ có nghĩa trái ngược ở cột phải.
11.2 True or False
11.3 Complete the sentences
Điền MỘT từ chỉ tính cách thích hợp vào chỗ trống.

Leave a Reply