T6, 19/06/2026
📢 TIN MỚI
Khai giảng lớp IELTS 6.5 tháng 4/2026 | Đăng ký ngay để nhận ưu đãi | Luyện thi IELTS cấp tốc 3 tháng | IELTSGrading.com - Chấm writing AI miễn phí
IELTS Vocabulary

50 từ vựng về thực phẩm, ăn uống trong Tiếng Anh.

1. Aubergine – Eggplant (Cà tím)

2. Beetroot – Beet (Củ cải đường)

3. Biscuit – Cookie (Bánh quy)

4. Black Treacle – Molasses (Mật đường)

5. Broad Bean – Lima Bean (Đậu tằm)

6. Candyfloss – Cotton Candy (Kẹo bông)

7. Chips – French Fries (Khoai tây chiên)

8. Cling Film – Plastic Wrap (Bọc nhựa)

9. Cooker – Range, Stove (Lò, bếp)

10. Courgette – Zucchini (Bí xanh)

11. Coriander- Cilantro (Rau mùi)

12. Crisps – (Potato) Chips (Snack khoai tây)

13. Cutlery – Silverware (Dao, muỗng, nĩa ăn)

14. Desiccated Coconut – Shredded Coconut (Cơm dừa nạo sấy)

15. Eggy Bread – (Fried) French Toast (Bánh mì chiên trứng)

16. Fairy Cake – Cup Cake (Bánh cup cake)

17. Flan – Fruit Pie (Bánh flan)

18. Food, Grub, Nosh – Food (Thức ăn)

19. Gammon – Ham (Giăm bông)

20. Gherkin – Pickle (Dưa chuột ngâm giấm)

21. Icing Sugar – Confectioner’s Sugar (Đường bột)

22. Powdered – Sugar (Đường)

23. Jug – Pitcher (Cái bình)

24. Kipper – Smoked Herring (Cá trích muối hun khói)

25. Maize – Corn (Ngô)

26. Marrow – Squash (Bí đao)

27. Mid – Morning Meal – Brunch (Bữa giữa sáng và trưa)

28. Minced Meat – Ground Meat (Thịt xay)

29. Muesli – Granola

30. Pepper – Bell Pepper (Ớt chuông)

31. Pilchards – Sardines (Cá mòi)

32. Porridge – Oatmeal (Cháo yến mạch)

33. Puddings, Afters, Dessert, Sweets – Dessert (Món tráng miệng)

34. Rasher – A Slice of Bacon (Thịt xông khói)

35. Runner Beans – Green Beans, String Beans (Đậu que)

36. Rubbish – Garbage, Trash (Rác)

37. Sandwich, Butty, Sarnie – Sandwich

38. Sausage, Banger – Sausage (Xúc xích)

39. Scone – Biscuit

40. Semolina – Cream of Wheat, Manna

41. Serviette – Napkin (giấy ăn)

42. Semi-Skimmed Milk – 2% Milk, Low fat milk (Sữa gầy)

43. Smoked Salmon – Lox (Cá hồi xông khói)

44. Sorbet – Sherbet

45. Spring Onions – Green Onions (Hành lá)

46. Squash – Juice Concentrate

47. Starter – Appetizer (Món khai vị)

48. Sweets – Candy (Kẹo)

49. Tin – Can (Cái lon)

50. Toasted Cheese (Sandwich) – Grilled Cheese

Nguồn: 7ESL.

50 TỪ VỰNG VỀ THỰC PHẨM, ĂN UỐNG TRONG TIẾNG ANH.

Chia sẻ: Facebook Twitter

Leave a Reply

🎤

Khoá học Phát âm Tiếng Anh

Các bạn phát âm tiếng Anh chưa tốt, mua khoá học này đảm bảo phát âm tốt nhé. Trong quá trình luyện được hỗ trợ từ giáo viên.

199.000đ

Cần tư vấn: 0963082184

🎯 Đăng ký khoá học ngay